Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Giới thiệu về công ty
         
Các Giải Pháp Về Thép là 1 sản phẩm trí tuệ của Công Ty TNHH XD TM Bàng Nguyễn.
 
 
- Tên tiếng Việt: Các Giải Pháp Về Thép.
- Tên tiếng Anh: BN Steel (https://www.facebook.com/bn.steel.5)
-  Website: http://cacgiaiphapvethep.com

Phương châm hoạt động: "An toàn - Hiệu quả - Tiết kiệm - Bền Vững"
 
Mọi thông tin thắc mắc, Quý Khách liên hệ đường dây nóng: 0908 666 681.
 
Rất mong nhận được sự quan tâm về sản phẩm của công ty chúng tôi.
 
 
xem thêm
Công trình dự án
Hệ dàn thép trọng lượng nhẹ Smartruss.
Thi công và lắp dựng kết cấu thép sàn mái nhà Ballroom P8.
 
Kết cấu khung kèo thép và lợp ngói.
Cung cấp và thi công hệ sàn Bondek
Cung cấp và thi công kết cấu thép 
Cung cấp hệ dàn trọng lượng nhẹ Smartruss.
Cung cấp và lắp dựng hệ trần Ceidek.
Cung cấp kết cấu thép và tole Pu cho công trình.
Cung cấp & lắp dựng giải pháp kết cấu thép, tole, diềm và phụ kiện
Cung cấp & lắp dựng giải pháp kết cấu thép Khung Lam, Mái Đón của Khối TDTT.
Cung cấp giải pháp mái tole, xà gồ và phụ kiện bao che.
Cung cấp toàn bộ hệ mái, hệ trần thép và phụ kiện bao che.
Cung cấp giải pháp tấm lợp hệ mái vòm và cán tole tại công trình.
Mở Rộng  Nhà Ga  Hành Khách T1 - Nhà Ga hành khách.
Cung cấp và lắp dựng hệ mái phức hợp nối liền tòa nhà và hệ mái hiên.
Cung cấp & lắp dựng giải pháp kết cấu về mái lợp ngói
Cung cấp và lắp dựng giải pháp toàn bộ kết cấu khung xà gồ mái ngói.
Cung cấp & lắp đặt trọn gói giải pháp Khung sàn kèo thép.
Cung cấp giải pháp tấm lợp bao phủ bồn bia cho công trình Heineken.
Các giải pháp
Tư vấn các giải pháp kết cấu thép nhà công nghiệp
BN là một thương hiệu mới phát triển khung nhà thép tiền chế được biết đến ổn định, độ tin cậy cao và thực hiện dự án một cách nghiêm túc đúng tiến độ, sản phẩm đạt chất lượng theo yêu cầu của các Nhà Thầu Chính và Chủ Đầu Tư.
 
Các đối tác
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức
Tuyển dụng
Tỷ giá
Loại ngoại tệ Mua TM Giá bán
AUD 16929.05 17183.44
CAD 16626.93 16995.71
CHF 22691.8 23102.12
DKK 0 3408.17
EUR 24816.97 25114.08
GBP 28671.92 29132.06
HKD 2838.62 2895.74
INR 0 348.34
JPY 218.69 222.87
KRW 0 21.02
KWD 0 76791.28
MYR 0 5430.41
NOK 0 2792.79
RUB 0 388.76
SAR 0 6166.89
SEK 0 2626.63
SGD 16218.6 16478.89
THB 631.51 657.87
USD 22270 22340
Nguồn: Vietcombank